有人写了一篇关于IT中文的文章,其实越南也是一个汉字文化区,
有大量的越南语词来源于汉字。叫韩越,纯越南语叫纯越。
直到 20 世纪上半叶,纯越南语是通过使用称为 chu nom 的应用汉字或通过猜测同音汉字来书写的,因此越南所有的历史文献都使用这些汉字增加。
最近越南人在日本的存在感突然增加了,一听到他们的越南语就感觉像是在说外星人
事实上,它与日语和汉语密切相关,近50%的语言都是汉字。
这次叫Qiita,所以我会用古汉字Chu Nom来介绍IT相关的越南语单词。

Kanji chế độ 8086 ảo 系统 8086 幻觉虚拟 86 模式
Kanji chế độ bảo vệ 系统保护 保护模式
Kanji chế độ thực 系统真实实模式
Kanji chế độ địa chỉ ảo được bảo vệ 系统区域错觉保护 受保护的虚拟地址模式
Kanji chương trình 章节计划
烂字 cổng ? 门户,门户网站
Hanba cổng thông tin điện tử ? 通讯电子门户网站
烂字 cổng ? 端口,TCP 端口
汉字 hệ điều hành 系统研究 操作系统 (OS)
Hanba không gian hai byte Space ?byte 全角空间,双字节空间。
Han Ba ​​​Kỹ sư phát triển phần mềm Engineer Development 份? Software Development Engineer
韩通 loạn chữ Ran ? 乱码、乱字、乱写
Kanji loạn ký tự 不规则字符 乱码、不规则字符、不规则书写
主服务器
hanba máy chủ truyền thông ? 主传输媒体服务器
hanba máy ảo ?illusion 虚拟机
Hanba người quản trị ?管理员
Hanba người quản trị hệ thống ?管理系统系统管理员
程序员
Kanji ổ(单个字符)坞盘
坞? 硬盘
Hanba ổ cứng 坞? 硬盘、SSD(固态硬盘)
Han ổ đĩa mềm 坞?? 软盘
Hanba phần mềm 份? 软件
hanba phần cứng 份? 五金
Kanji quản tri viên 管理员
Kanji quản tri viên hệ thống 管理系统 系统管理员
Kanji quản tri viên miền 官士部沔 域管理员
Hanba tên lệnh ?命令命令名称
烂字 tên máy ?? 主机名
hanba tên miền ?沔 域名
kanji thanh tìm kiếm 锈检查搜索栏,搜索窗口
Kanji thảo chương 草章编程、程序
kanji thời gian đáp ứng time response response time
kanji thời gian thử việc 计时赛试用期
kanji thời gian thực real time 实时
hanba thời gian trả lời time ?唎响应时间
汉字 thuộc tính 属性 属性、属性
Kanji trang chủ 帧主主页,主页
kanji trang web 帧web 网页
Kanji ứng dụng 应用程序应用程序,应用程序
汉字 ứng dụng Web 应用程序 Web Web 应用程序
Kanji thư điện tử (E-mail) 电子邮件
kanji tin tặc (hacker) 小偷黑客
烂字 mạnh ? 网络、互联网
韩通 vòng lặp vô hạn ?㕸 无限循环

对于那些对越南语有一点兴趣的人,我们将所有越南语单词转换成汉字和喃字,称为“Mugen no Etsunan Dictionary”。
我们已经在互联网上发布了一本独特的词典,所以请看一下。


原创声明:本文系作者授权爱码网发表,未经许可,不得转载;

原文地址:https://www.likecs.com/show-308627125.html

相关文章: